Chương 53: Chìa khóa
An Dĩ Thư tỉnh dậy, bên cạnh đã trống.
Cô đưa tay sờ, ga giường đã lạnh, anh dậy lâu rồi. Cô trở mình, vùi mặt vào gối của anh, hít hà mùi hương quen thuộc, sạch sẽ, như gió mùa đông lướt qua rừng thông.
Cô nhắm mắt nằm nướng thêm vài phút, rồi mới chậm rãi bò dậy khỏi giường.
Có tiếng động trong phòng khách. Cô đi chân trần ra, Thẩm Nghiêm Kinh đang đứng ở cửa ra vào, mặc áo vest.
Áo đen, cắt may gọn gàng, bên trong là sơ mi trắng, không thắt cà vạt, cổ áo để hở một cúc.
Nghe tiếng động, anh nghiêng đầu nhìn cô, ánh mắt lướt từ mặt xuống chân cô, nói một câu: “Đi dép vào.” An Dĩ Thư cúi đầu nhìn đôi chân trần của mình, ngón chân co lại, nhưng không động đậy.
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn cô hai giây, cúi xuống lấy từ tủ giày đôi dép bông màu xanh nhạt, bước đến trước mặt cô, ngồi xổm xuống, đặt dép bên cạnh chân cô.
An Dĩ Thư nhìn anh ngồi xổm, sững lại một chút, rồi xỏ chân vào dép.
Thẩm Nghiêm Kinh đứng dậy, bỏ chìa khóa xe vào túi, lại lấy từ ngăn kéo tủ giày một chìa khóa khác, đưa cho cô.
An Dĩ Thư nhận lấy, nhìn — một chiếc chìa khóa cửa bình thường, màu bạc, treo trên một móc chìa khóa da nhỏ, trên móc in hai chữ “SZ”.
“Cái gì thế này?” An Dĩ Thư hỏi.
“Chìa khóa nhà.”
An Dĩ Thư nhìn chiếc chìa khóa bạc trong lòng bàn tay, bỗng thấy nó nặng lạ thường.
Không phải nặng thật, mà là cái nặng kiểu “cầm nó nghĩa là em có thể đến bất cứ lúc nào”. Anh đưa chìa khóa này cho cô, không phải để cô tiện khi đến, mà là nói với cô — đây là nhà em, em có thể về bất cứ lúc nào.
Cô nắm chặt chìa khóa, ngước lên nhìn Thẩm Nghiêm Kinh, vẻ mặt anh rất bình thản, nhưng vành tai hơi đỏ. An Dĩ Thư cười, mắt cong cong, xỏ chiếc chìa khóa vào vòng chìa khóa của mình, treo chung với thẻ ra vào, thẻ tàu điện ngầm, và con thỏ nhỏ cô mang từ Thâm Thành đến.
Cô lắc lắc vòng chìa khóa, tiếng kim loại va vào nhau lanh canh, giòn tan.
“Vậy tối nay em đến mà anh không có nhà thì sao?”
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn cô xỏ chìa khóa xong, lắc lắc vòng chìa khóa, vẻ mặt đắc ý như một con chó con vừa tha được bóng về, khóe miệng anh cong lên.
“Mật khẩu là sinh nhật em.”
An Dĩ Thư sững lại. Sinh nhật của cô.
Cô biết mật khẩu của anh luôn là sáu chữ số, trước đây từng hỏi anh có ý nghĩa gì, anh nói không có gì, đại khái đặt bừa. Cô tin.
Bây giờ cô biết rồi, không phải đặt bừa, đó là sinh nhật cô. Anh bắt đầu dùng mật khẩu này từ lúc nào? Cô không biết.
Cô chỉ biết anh đã dùng nó rất lâu, lâu đến nỗi mỗi lần cô nhập sáu chữ số đó, cô đều nhập chính sinh nhật của mình, nhưng cô chưa bao giờ biết.
“Anh đặt từ lúc nào?” Giọng An Dĩ Thư nghèn nghẹt.
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn cô vừa ngủ dậy, dễ thương vô cùng, đưa tay xoa đầu cô.
“Không nhớ nữa. Từ rất lâu rồi.” Anh nói xong liếc đồng hồ, “Anh đi đây, tối về.”
An Dĩ Thư gật đầu. Anh quay người kéo cửa, An Dĩ Thư bỗng gọi với theo: “Thẩm Nghiêm Kinh.” Anh quay lại.
Cô bước đến, kiễng chân lên hôn nhẹ lên khóe môi anh, rất nhẹ, rất nhanh. “Về sớm nhé, em nấu cơm cho anh.”
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn đôi mắt long lanh, đầy vẻ nghiêm túc “em nói là làm” của cô, gật đầu.
Cánh cửa đóng lại. An Dĩ Thư đứng ở cửa, giơ vòng chìa khóa lên, ngắm nghía dưới ánh sáng một hồi lâu.
Chiếc chìa khóa bạc nhỏ lặng lẽ treo bên cạnh con thỏ nhỏ, không một tiếng động, nhưng nó nói với cô quá nhiều điều — em có thể đến bất cứ lúc nào, đây là nhà em, anh đợi em.
Cô nắm chặt vòng chìa khóa trong tay, kim loại ấm dần lên, như thân nhiệt của anh.
Hôm nay An Dĩ Thư xin nghỉ.
Đáng lẽ cô phải đi làm, nhưng cô không muốn. Cô muốn ở trong căn nhà này thêm một lúc, ở cái nơi cô chưa hoàn toàn quen thuộc nhưng đã thấy là nhà này thêm một lúc.
Cô vào bếp rót cho mình một cốc nước, dùng chiếc cốc màu xanh nhạt. Cô mở tủ lạnh, thấy bên trong nhồi nhét đầy ắp — trứng, cà chua, sữa tươi, sữa chua, hoa quả, đều là những thứ cô thích.
Cô ngồi xổm trước tủ lạnh, nhìn đống đồ ăn, phát hiện mình hoàn toàn không nhận ra chúng.
Không phải không nhận ra những thứ này, mà là không nhận ra chuyện “anh ấy sẽ mua những thứ này”. Anh là Thẩm Nghiêm Kinh, là cái người mà tủ lạnh chỉ có nước suối và tương ớt quá hạn.
Bây giờ tủ lạnh của anh có sữa chua cô thích, hoa quả cô thích, sữa tươi nguyên kem cô uống mỗi sáng. Anh mua từ lúc nào? Không biết.
Nhưng anh đã mua, trước khi cô đến, anh đã mua.
An Dĩ Thư đóng cửa tủ lạnh, đứng trong bếp một lúc. Rồi cô bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.
Không phải vì anh dọn chưa sạch, mà vì cô muốn làm. Cô vỗ phẳng mấy cái gối tựa trên sofa, xếp lại mấy cuốn tạp chí trên bàn trà, tưới nước cho mấy chậu cây xanh trên ban công.
Cô phát hiện một chậu cây cô không biết tên, lá rất to, xanh bóng, dưới ánh nắng xanh đến phát sáng. Cô ngồi xổm trước chậu cây, dùng tay sờ lá, trơn trơn, mát lạnh.
Cô nghĩ, người đàn ông này đến cây xanh cũng nuôi tốt hơn cô.
Dọn dẹp xong, An Dĩ Thư thu mình trên sofa, cầm điện thoại. Cô mở khung chat với Thẩm Nghiêm Kinh, gõ vài chữ — “Anh về lúc nào?”
Nhìn hai giây, xóa đi. Lại gõ “Em nhớ anh”, lại xóa.
Cuối cùng cô gửi một tấm ảnh, là ảnh chụp chiếc chìa khóa móc trên vòng chìa khóa của cô, con thỏ nhỏ và chiếc chìa khóa bạc dựa vào nhau.
Kèm chú thích: “Chìa khóa của anh xấu quá, hôm nào em mua cho anh cái đẹp hơn.”
Thẩm Nghiêm Kinh trả lời rất nhanh: “Ừ.”
An Dĩ Thư nhìn chữ “Ừ” đó, cười.
Cô đặt điện thoại sang một bên, lấy từ trong túi xách cuốn tiểu thuyết chưa đọc xong, lật đến trang có kẹp bookmark, dựa vào sofa đọc tiếp.
Ánh nắng từ cửa sổ sát đất chiếu vào, rơi trên người cô, ấm áp. Cô đọc được vài trang, mí mắt bắt đầu nặng trĩu, liền úp cuốn sách lên mặt, nhắm mắt lại. Cô không ngủ, chỉ nhắm mắt, cảm nhận mảng màu cam ấm áp mà ánh nắng rải lên mi mắt.
Rất yên tĩnh.
Khoảng hơn bốn giờ chiều, An Dĩ Thư ra ngoài đi siêu thị. Cô nhớ trong tủ lạnh không có sườn, muốn nấu canh sườn cho anh uống, lúc ở Bắc Kinh Kim nữ sĩ đã dạy cô, nhưng cô chưa học được, nhưng cô đã lưu công thức trong điện thoại.
Siêu thị không lớn, cô đẩy xe hàng chầm chậm đi giữa các kệ, nhặt một hộp sườn lên xem, bỏ vào; lại nhặt một miếng bí đao, bỏ vào; lại lấy một cọng hành lá, bỏ vào.
Cô đứng rất lâu ở khu gia vị, vì không biết nên mua loại xì dầu nào, chụp ảnh gửi cho Thẩm Nghiêm Kinh — “Nhà mình dùng loại nào?”
Thẩm Nghiêm Kinh trả lời một nhãn hiệu. Cô chụp ảnh cho anh xem. An Dĩ Thư tìm thấy, lấy hai chai, bỏ vào xe hàng.
Về nhà, cô rửa sườn, chần qua nước sôi, cho vào nồi cùng bí đao, đổ nước, bật bếp.
Cô đứng trước bệ bếp, nhìn hơi nước trên nắp nồi từ từ ngưng tụ, lại từ từ chảy xuống.
Cô dùng điện thoại tra canh sườn hầm bao lâu, trên đó ghi một tiếng rưỡi. Cô vặn nhỏ lửa, đặt báo thức, rồi từ bếp bước ra, đứng ngoài ban công.
Hoàng hôn bắt đầu xuống, những tia sáng vàng trên mặt biển từ xa từ từ di chuyển lại, như từng lớp từng lớp lụa trải ra. Cô nhìn biển, bỗng nhiên rất nhớ anh.
Không phải kiểu “anh mau về đi” mà là kiểu “em biết anh đang bận, em không giục anh, nhưng em nhớ anh”. Cô cầm điện thoại lên, lại đặt xuống, vì cô đã nói hôm nay không làm phiền anh.
Thẩm Nghiêm Kinh về lúc sáu rưỡi.
An Dĩ Thư nghe tiếng cửa, nhảy dựng lên khỏi sofa, chạy chân trần ra cửa.
Anh còn đang thay giày, cô đã đứng trước mặt anh, ngước đầu nhìn anh.
Cúc áo vest của anh đã mở, cổ áo sơ mi hơi nhăn, tóc bị gió thổi rối, dưới mắt có một lớp xanh nhạt, nhưng cô thấy anh rất đẹp trai, đẹp đến nỗi cô muốn nhào vào lòng anh.
“Anh về rồi.” An Dĩ Thư nói.
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn đôi chân trần của cô, đôi dép bông màu xanh nhạt bị cô bỏ quên bên sofa.
Anh nhìn cô mặc chiếc áo phông cũ của anh, tóc buộc đuôi ngựa, mặt còn hồng hào vì vừa nhảy dựng lên khỏi sofa, đưa tay búng nhẹ lên trán cô, không mạnh, nhưng An Dĩ Thư kêu “xì” một tiếng, ôm trán.
“Đi dép vào.”
An Dĩ Thư trừng mắt nhìn anh, quay người chạy lại sofa xỏ dép vào, rồi lại chạy về.
Cô nắm tay anh, kéo anh đến bàn ăn, bảo anh ngồi xuống, rồi chạy vào bếp bưng ra một bát canh sườn, đặt trước mặt anh. Nước canh trong, sườn hầm nhừ, bí đao gần như tan, hành lá nổi trên mặt canh, xanh mướt.
An Dĩ Thư đứng cạnh anh, xoa xoa tay, mắt sáng lấp lánh. “Anh nếm thử đi, Kim nữ sĩ dạy em, nhưng chắc em chưa học được.”
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn bát canh, cầm thìa uống một ngụm, chưa nuốt vội, nhai hai cái, lông mày hơi động.
An Dĩ Thư căng thẳng nhìn chằm chằm mặt anh, hỏi “Sao rồi”. Thẩm Nghiêm Kinh nuốt xuống, nói một câu “Mặn quá”. An Dĩ Thư sững lại, cầm thìa tự uống một ngụm — “Phì, đắng.” Cô đặt thìa xuống, mặt nhăn nhó.
“Em có phải đã bỏ đường nhầm thành muối không?” Thẩm Nghiêm Kinh nhìn khuôn mặt nhỏ nhăn nhúm của cô, bưng bát canh lên uống thêm một ngụm. An Dĩ Thư giật thìa của anh nói “Đừng uống nữa, đổ đi”, Thẩm Nghiêm Kinh không để cô giật, uống gần hết bát canh, đặt bát xuống, nhìn cô.
“Lần sau bớt muối là được.”
An Dĩ Thư nhìn anh uống gần hết bát canh mặn đến phát đắng, quay người múc từ nồi ra một bát khác, lần này cô nếm trước một miếng, tạm được, không đắng nữa.
Cô bưng đến trước mặt anh, Thẩm Nghiêm Kinh nhận lấy uống một ngụm, gật đầu.
An Dĩ Thư nhìn anh gật đầu, hài lòng ngồi xuống đối diện anh, chống cằm nhìn anh uống canh.
Anh uống canh không phát ra tiếng, thìa chạm vào thành bát kêu leng keng nhẹ, cô thích âm thanh đó, thích đến nỗi muốn thu âm lại.
Ăn xong, hai người thu mình trên sofa.
An Dĩ Thư dựa vào vai anh, ti vi bật, chiếu bộ phim cô chưa xem hết.
Cô xem một lúc thì bắt đầu lơ đãng, ngón tay vô thức vẽ vòng tròn trên xương quai xanh của anh, hết vòng này đến vòng khác. “Thẩm Nghiêm Kinh, sau này anh đi công tác, em có thể đi cùng anh không?”
Thẩm Nghiêm Kinh nghiêng đầu nhìn cô, cô không nhìn anh, nhìn màn hình ti vi, như thể câu hỏi chỉ là hỏi đại.
Nhưng ngón tay cô khựng lại, để lộ sự căng thẳng. Anh nhìn ngón tay cô đang dừng trên xương quai xanh của mình, nắm lấy nó.
“Được.” Thẩm Nghiêm Kinh nói.
An Dĩ Thư nghiêng đầu nhìn anh, mắt sáng lấp lánh, miệng động đậy định nói gì đó, cuối cùng chỉ nói một câu “Vậy nói rồi nhé”. Thẩm Nghiêm Kinh nói “Nói rồi”.
Cô cười, vùi mặt vào hõm cổ anh cọ cọ, như một con mèo tìm được ổ êm nhất.
Phim kết thúc, phụ đề cuộn trên màn hình.
An Dĩ Thư không xem, cô nhắm mắt dựa vào ngực anh, nghe nhịp tim anh.
Ngoài cửa sổ, đèn Vịnh Thâm Cảng vẫn sáng, những mảnh sáng trên mặt biển như vô số ngôi sao đang bơi trong nước.
Cô không biết ngày mai sẽ thế nào, không biết canh sườn bao giờ mới không mặn, không biết bao giờ mình mới thực sự học nấu ăn.
Nhưng cô biết có một chiếc chìa khóa trên vòng chìa khóa của cô, treo chung với chìa khóa xe của anh, màu bạc, nhỏ xíu, lặng lẽ, như một lời hứa không nói nhiều nhưng mỗi chữ đều có giá trị.
