Chương 6: Điều đi công tác
An Dĩ Thư biết tin mình sẽ được điều đi công tác ở Bắc Kinh vào một chiều thứ Ba hoàn toàn không chuẩn bị trước.
Hôm đó, cô đang cắm cúi xem một bản thảo, một tập tản văn về du ngoạn thành phố. Tác giả viết về bốn mùa trong ngõ hẻm Bắc Kinh – mùa xuân hoa hòe thơm ngát, mùa hè bóng cây rợp mát, mùa thu lá bạch quả vàng rực, mùa đông tuyết rơi lặng lẽ. Khi đọc đến trang “mùa thu lá bạch quả vàng rực”, ngón tay cô khựng lại, trong đầu chợt lóe lên hình ảnh tứ hợp viện ấy và cây bạch quả đầy vàng.
Đúng lúc đó, cửa phòng tổng biên tập mở ra, tổng biên tập Chu Minh Viễn thò đầu ra gọi: “Dĩ Thư, em vào đây một lát.”
An Dĩ Thư đặt bản thảo xuống, bước vào phòng tổng biên tập. Chu Minh Viễn ngoài năm mươi, tóc hoa râm, đeo một cặp kính tròn, trông như một học giả hiền lành, nhưng tác phong làm việc thì dứt khoát, nhanh gọn, nổi tiếng trong giới xuất bản.
“Ngồi đi.” Chu Minh Viễn chỉ vào chiếc ghế đối diện, đẩy một tập tài liệu qua: “Em xem cái này.”
An Dĩ Thư cúi xuống nhìn, đó là một bản thỏa thuận hợp tác chiến lược giữa nhà xuất bản và một công ty văn hóa truyền thông ở Bắc Kinh, kèm theo một phương án điều động nhân sự.
“Chúng ta đã ký khung hợp tác với một công ty bên Bắc Kinh, hai bên sẽ cùng phát triển một dự án IP văn học, thời hạn một năm.” Chu Minh Viễn tháo kính ra lau, rồi đeo lại, ánh mắt dừng trên mặt An Dĩ Thư: “Dự án này rất quan trọng, cần một người thường trú bên đó, phụ trách giao tiếp và thúc đẩy tiến độ giữa hai bên. Anh cân nhắc một hồi, thấy em là phù hợp nhất.”
An Dĩ Thư sững người.
Bắc Kinh.
Một năm.
Trong khoảnh khắc đó, não cô quay cuồng, đủ loại ý nghĩ bùng nổ như pháo hoa. Bắc Kinh, thành phố cô chỉ ở năm ngày, con ngõ trồng bạch quả ấy, cơn mưa bất ngờ ấy, chiếc ô đen cán dài ấy, đôi mắt màu xám đen ấy.
“Sao lại là em?” cô hỏi.
Chu Minh Viễn cười: “Thứ nhất, năng lực chuyên môn của em đủ, tố chất văn học và khả năng kiểm soát dự án đều thuộc hàng xuất sắc trong số biên tập viên trẻ của tòa soạn. Thứ hai, em đã từng đến Bắc Kinh, không quá xa lạ với bên đó. Thứ ba—” ông dừng lại, nhìn cô một cách đầy ẩn ý, “em độc thân, không có gánh nặng gia đình, các biên tập viên khác trong tòa soạn đều có gia đình, không tiện.”
An Dĩ Thư bị lý do này làm nghẹn, nhưng phải thừa nhận Chu Minh Viễn nói đúng.
“Anh cho em ba ngày để suy nghĩ,” Chu Minh Viễn nói, “về chế độ đãi ngộ, trong thời gian đi công tác sẽ có phụ cấp thêm, chỗ ở do công ty bên đó sắp xếp. Em về suy nghĩ kỹ, tuần sau trả lời anh.”
An Dĩ Thư cầm tập tài liệu bước ra khỏi phòng tổng biên tập, đứng ở hành lang vài giây, rồi quay về chỗ ngồi, xem lại mấy trang giấy một cách tỉ mỉ.
Lâm Vãn từ bàn bên thò đầu sang, liếc thấy hai chữ “Bắc Kinh” trên tiêu đề tài liệu.
“Bắc Kinh?!” Giọng Lâm Vãn lại cao vút lên: “Cậu sắp đi Bắc Kinh à?”
“Đi công tác, một năm, chưa chắc.” An Dĩ Thư lật úp tập tài liệu xuống bàn, không muốn nhiều người thấy.
“Một năm!” Mắt Lâm Vãn mở to tròn, “Thế cậu có đi không?”
An Dĩ Thư dựa lưng vào ghế, nhìn lên bóng đèn tuýp trắng trên trần, suy nghĩ vài giây, rồi nói một câu nước đôi: “Tính sau.”
Nhưng trong lòng cô đã có câu trả lời.
Không phải vì Bắc Kinh tốt đẹp gì, không phải vì phụ cấp công tác cao, thậm chí không phải vì đây là một cơ hội nghề nghiệp tốt.
Mà vì cô nhớ đến một người.
Một người mà cô thậm chí không biết tên.
Khi ý nghĩ này xuất hiện, chính An Dĩ Thư cũng thấy hoang đường. Cô chỉ ở Bắc Kinh năm ngày, nói với người đó vài câu, tổng cộng không quá ba phút. Cô không biết anh là ai, không biết anh làm nghề gì, không biết anh bao nhiêu tuổi, thậm chí khuôn mặt anh cũng đã hơi mờ – chỉ nhớ đôi mắt ấy, rất sâu, rất nặng, như nước hồ mùa thu.
Cô lại vì một người xa lạ mà nảy sinh một sự mong đợi mơ hồ không thể diễn tả với một thành phố.
An Dĩ Thư nghĩ chắc đầu mình bị gió thu Bắc Kinh thổi hỏng rồi.
Cô cầm ly trà táo đỏ kỷ tử lên uống một ngụm, nhét tập tài liệu vào ngăn kéo, lại mở cuốn tản văn du ngoạn thành phố ra, tiếp tục xem bản thảo.
Nhưng mắt cô dán vào trang giấy, mà một chữ cũng không đọc lọt.
Ba ngày sau, An Dĩ Thư trả lời Chu Minh Viễn: “Em đi.”
Chu Minh Viễn rõ ràng không bất ngờ với câu trả lời này, gật đầu, bảo cô nhanh chóng bàn giao công việc đang làm, hai tuần sau lên đường.
Hai tuần tiếp theo, An Dĩ Thư bận rộn tối tăm mặt mũi. Mấy bản thảo trong tay phải chuyển giao cho đồng nghiệp, dự án đang theo dõi phải viết biên bản bàn giao, còn phải liên hệ với công ty bên Bắc Kinh để xác nhận các sắp xếp cụ thể cho chuyến công tác. Lâm Vãn xung phong giúp cô liệt kê danh sách hành lý, từ khí hậu Thâm Thành đến khí hậu Bắc Kinh, từ áo khoác mỏng đến áo lông vũ, viết đầy một trang A4.
“Tớ nói cậu biết, mùa đông Bắc Kinh không phải chuyện đùa đâu,” Lâm Vãn vừa thêm “quần lót nỉ” vào danh sách vừa nói, vẻ mặt nghiêm trọng như đang dặn dò di chúc, “âm mười mấy độ, mấy cái váy áo khoác mỏng phương Nam của cậu vứt hết đi. Còn nữa, Bắc Kinh rất khô, cậu phải mang nhiều đồ dưỡng ẩm, không thì mặt cậu sẽ nứt nẻ như vỏ cây già đấy.”
An Dĩ Thư bị hình ảnh Lâm Vãn miêu tả dọa cho hốt hoảng, vội vàng thêm hai hũ kem dưỡng ẩm cao cấp vào giỏ hàng.
Ngày đi là 6 tháng 11, Thâm Thành vẫn còn thời tiết ấm áp hơn hai mươi độ. An Dĩ Thư mặc một chiếc áo gió mỏng, đẩy một vali 28 inch, đeo một ba lô, gọi điện cho bố mẹ ở sảnh chờ sân bay Bảo An.
Đầu dây bên kia, giọng mẹ An cao vút lên: “Gì? Con đi Bắc Kinh một năm? Sao con không nói sớm!”
“Mẹ, con nói với mẹ rồi, tuần trước đã nói rồi.”
“Tuần trước con nói là ‘có thể đi’, con không nói ‘chắc chắn đi’!”
An Dĩ Thư bất lực cười: “Thôi được rồi, chắc chắn rồi, hôm nay đi luôn. Đến nơi con báo bình an.”
“Bắc Kinh lạnh, con mặc nhiều vào! Cái áo gió của con không được đâu, đến nơi mau mua áo lông vũ—”
“Biết rồi biết rồi, sắp lên máy bay rồi, cúp đây.”
An Dĩ Thư cúp máy, thở ra một hơi dài, xách ba lô lên, xếp hàng lên máy bay.
Khi máy bay cất cánh, cô dựa vào ô cửa sổ, nhìn thành phố bên ngoài càng lúc càng nhỏ, cuối cùng biến thành một mớ các khối xếp chồng lên nhau. Nắng Thâm Thành rất đẹp, trên tầng mây càng vạn dặm không mây, ánh vàng trải dài trên cánh máy bay, chói đến mức hơi nhức mắt.
Cô nhắm mắt lại, tai nghe phát một bài dân ca chậm rãi, tiếng ghi-ta dịu dàng như gió chiều phương Nam.
Ba tiếng sau, máy bay hạ cánh xuống sân bay quốc tế Thủ Đô.
Khi An Dĩ Thư đẩy vali bước ra sảnh đến, một cơn gió lạnh khô khốc và buốt giá ập vào mặt, mang theo cái lạnh đặc trưng của mùa đông phương Bắc, không hề mơ hồ. Cô rùng mình, dựng cổ áo gió lên, theo bản năng rụt cổ lại.
Thâm Thành vẫn là mùa hè, Bắc Kinh đã là mùa đông rồi.
Người đến đón cô là một đồng nghiệp của đối tác Bắc Kinh, một người đàn ông ngoài ba mươi, họ Tôn, tên một chữ là Hạo, đeo một cặp kính gọng đen, cười rất hiền hòa. Anh ta giơ một tấm biển đón khách có ghi ba chữ “An Dĩ Thư” đứng ở cửa ra, thấy An Dĩ Thư đẩy vali ra, vội vàng đón lấy.
“An lão sư? Chào chị, tôi là Tôn Hạo, công ty cử tôi đến đón chị.” Tôn Hạo nhận lấy vali của cô, thái độ nhiệt tình nhưng không làm người khác khó chịu, “Đường đi vất vả rồi.”
“Cảm ơn anh Tôn, gọi tôi là Dĩ Thư được rồi, không cần gọi lão sư.” An Dĩ Thư cười, đi theo anh ta ra bãi đỗ xe.
Tôn Hạo lái xe đưa cô đến chỗ ở do công ty sắp xếp. Xe chạy khoảng bốn mươi phút, rẽ vào một khu vực yên tĩnh, cuối cùng dừng lại trước cổng một khu chung cư. An Dĩ Thư xuống xe nhìn, sững người.
Khu chung cư này tốt hơn cô tưởng tượng rất nhiều. Mặt ngoài màu trắng xám, thiết kế đơn giản hiện đại, cây xanh rất tốt, cổng có bảo vệ đứng gác, ra vào cần quẹt thẻ. Cô tưởng công ty sẽ sắp xếp cho câu một căn hộ ghép hoặc khách sạn bình dân gì đó, không ngờ lại là một khu chung cư cao cấp tử tế.
“Công ty thuê mấy căn hộ gần đây, dành riêng cho đồng nghiệp đi công tác ở,” Tôn Hạo vừa giúp cô đẩy vali vừa giải thích, “Căn này là một phòng ngủ, đồ đạc đầy đủ, vào là ở được. Chị ở một mình, chắc đủ dùng.”
An Dĩ Thư theo anh ta vào thang máy, lên tầng 12. Tôn Hạo mở cửa, đưa thẻ phòng và chìa khóa cho cô, lại giới thiệu sơ qua các tiện nghi trong phòng – bếp có thể nấu ăn, máy giặt mới, hệ thống sưởi đã bật, cắm dây mạng là dùng được.
“Thế nhé, chị nghỉ ngơi trước, mai tôi đưa chị đi làm quen với công ty và khu vực xung quanh.” Tôn Hạo nói xong thì đi.
An Dĩ Thư đóng cửa lại, đứng ở huyền quan, nhìn quanh nơi cô sắp ở một năm.
Phòng khách không lớn, nhưng rất ấm cúng. Ghế sofa màu trắng kem, bàn trà màu gỗ tự nhiên, cửa sổ rất to, ánh sáng rất tốt. Bộ tản nhiệt tỏa ra hơi ấm nhẹ, hong khắp phòng ấm áp, tạo nên sự tương phản rõ rệt với cơn gió lạnh bên ngoài. Trên bệ bếp có một bộ bát đĩa mới, trong tủ lạnh thậm chí còn có mấy chai nước khoáng và một hộp trái cây.
Cô đặt vali xuống, bước đến bên cửa sổ, kéo rèm ra.
Ngoài cửa sổ là buổi chiều tối Bắc Kinh, chân trời còn vương một mảng ráng chiều màu đỏ cam, dưới phố xe cộ tấp nập, đèn đường vừa mới bật lên, ánh sáng vàng cam nối thành một đường cong uốn lượn, kéo dài ra xa. Xa xa có thể thấy hình dáng mấy tòa văn phòng, mặt kính phản chiếu tia sáng cuối cùng của bầu trời, như một tấm gương khổng lồ.
An Dĩ Thư đứng trước cửa sổ nhìn rất lâu, rồi lấy điện thoại ra, nhắn cho mẹ một tin: “Con đến rồi, chỗ ở rất tốt, yên tâm.”
Nhắn xong, cô mở máy ảnh, chụp một tấm ảnh ráng chiều ngoài cửa sổ. Chụp xong nhìn lại, thấy bố cục bình thường, nhưng không muốn xóa, cứ để làm kỷ niệm.
Cô chợt nhớ đến một chuyện.
Lần trước đến Bắc Kinh, cô ở một khách sạn ở quận Đông Thành, cửa sổ đối diện với dòng xe cộ tấp nập. Khi đó cô chỉ thấy mình là một người qua đường ngắn ngủi, chụp ảnh xong, chơi xong là đi, sẽ không để lại dấu vết gì ở thành phố này.
Nhưng bây giờ thì khác.
Cô sẽ ở đây một năm.
Ba trăm sáu mươi lăm ngày, bốn mùa, một vòng tròn hoàn chỉnh xuân hạ thu đông.
An Dĩ Thư ngồi trên ghế sofa, ôm một cái gối tựa, ngẩn người một lúc. Bộ tản nhiệt phát ra những tiếng động nhỏ, như một loại nhạc cụ cổ xưa đang ngân nga trầm thấp. Cô cúi xuống nhìn ngày tháng trên điện thoại – 6 tháng 11.
Chắc lá bạch quả Bắc Kinh vẫn chưa rụng hết nhỉ?
Cô nhớ đến cây bạch quả trong nhà Kim nữ sĩ, không biết lá đã vàng hết chưa. Lại nhớ đến cơn mưa ở Tử Cấm Thành, không biết người cầm ô ấy bây giờ đang làm gì.
An Dĩ Thư lắc đầu, thấy mình chắc mệt quá rồi, lại bắt đầu suy nghĩ vẩn vơ.
Cô đứng dậy, mở vali ra, treo từng cái áo một vào tủ. Áo lông vũ, áo len, khăn quàng cổ, quần lót nỉ – mỗi thứ trong danh sách của Lâm Vãn cô đều mua, nhồi đầy một vali. Treo đến cuối cùng, cô lôi từ ngăn kéo phụ của vali ra chiếc máy ảnh.
Cô mở máy ảnh, lật đến những tấm ảnh chụp ở Bắc Kinh. Xem từng tấm một, từ ngõ hẻm đến tứ hợp viện, từ bạch quả đến tường cung, cuối cùng dừng lại ở tấm ảnh cây bách cổ thụ trong Ngự Hoa Viên mà cô đã cắt mất một góc.
Góc bị cắt ấy, vốn có một bóng người mờ ảo đang cầm ô.
An Dĩ Thư nhìn chằm chằm vào tấm ảnh vài giây, rồi tắt máy ảnh.
Cô không biết rằng, trong lúc cô đang xem những tấm ảnh này, trong một văn phòng trên tầng cao nhất của một tòa nhà văn phòng ở Quốc Mậu Bắc Kinh, Thẩm Nghiêm Kinh đang đứng trước cửa sổ kính nhìn ra cùng một mảng ráng chiều.
Màn hình điện thoại anh sáng lên, bên trên là một tin nhắn của Hà Húc gửi đến.
“Cậu đoán xem, cô gái đó, An Dĩ Thư của cậu ấy, nhà xuất bản của cô ấy ký hợp tác với một công ty ở Bắc Kinh, cô ấy sắp được điều đến Bắc Kinh làm việc một năm. Đã hạ cánh rồi, chiều nay đến.”
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn dòng tin nhắn này, ngón tay cầm điện thoại hơi siết chặt lại.
Ráng chiều ngoài cửa sổ đang tan dần, mảng đỏ cam cuối cùng ở chân trời đang bị màu xanh thẫm nuốt chửng. Đèn đô thị sáng lên từng ngọn một, như vô số ngôi sao rơi xuống mặt đất.
Anh không trả lời Hà Húc.
Anh chỉ cất điện thoại vào túi, đứng trước cửa sổ kính, nhìn ra thành phố rộng lớn, ồn ào, lạnh lùng này, khóe miệng từ từ, gần như không thể kiểm soát, cong lên.
Đi công tác một năm.
Cô ấy sẽ ở Bắc Kinh một năm.
Thẩm Nghiêm Kinh nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, rồi từ từ thở ra.
Anh không phải là người tin vào số phận.
Nhưng có những chuyện, anh phải thừa nhận, giống như một bàn tay vô hình, trong cõi mờ mịt đẩy tất cả mọi người về phía trước.
Hai tuần trước, cô ấy nói với anh trong màn mưa Tử Cấm Thành: “Có duyên sẽ gặp lại.”
Bây giờ, duyên đến rồi.
Thẩm Nghiêm Kinh mở mắt ra, cầm chìa khóa xe trên bàn, xoay người bước ra khỏi văn phòng.
Phương Viễn ở cửa thấy anh ra, vội đứng dậy: “Thẩm tổng, đi đâu ạ?”
Thẩm Nghiêm Kinh không dừng bước, chỉ ném lại một câu: “Tan làm.”
Phương Viễn nhìn đồng hồ – bảy rưỡi tối. Anh theo Thẩm Nghiêm Kinh ba năm, lần đầu tiên thấy sếp nói hai chữ “tan làm” lúc bảy rưỡi tối.
Anh nhìn bóng lưng Thẩm Nghiêm Kinh biến mất ở cuối hành lang, ngẩn người một hồi lâu, rồi từ từ ngồi lại ghế, cầm điện thoại nhắn cho Hà Húc một tin: “Hà thiếu, sếp nhà tôi hôm nay có phải uống nhầm thuốc không? Bảy rưỡi đã tan làm rồi.”
Hà Húc trả lời ngay: “Cậu đừng để ý, dạo này đầu óc ổng không được bình thường lắm.”
Phương Viễn nhìn dòng tin nhắn này, nghĩ mãi vẫn không hiểu.
