Chương 08: Bữa trưa
Trong bếp có một cái bếp lớn xây bằng gạch xanh, trên đặt hai cái nồi. Một cái là nồi sắt lớn dùng để nấu cám lợn. Từ khi ông nội mất, nhà không nuôi lợn nữa, cũng không nuôi gia súc lớn nào khác, nên cái nồi sắt đó không còn được dùng đến.
Cái nồi còn lại là loại nồi sắt hai quai thông thường dùng để xào nấu, đường kính khoảng 34 cm.
Bên cạnh bếp lớn, người ta đào một cái hố lửa hình vuông. Trên hố lửa đặt một cái giá sắt ba chân, đặt nồi lên giá là thành một cái bếp đơn giản.
Ở vùng Giang Thành, trước Tết nhà nào cũng hun thịt xông khói. Đào hố lửa này là để tiện hun thịt. Treo thịt phía trên hố lửa, khói bếp khi đun nấu sẽ làm miếng thịt khô và thơm.
Ngày thường, Phùng Ngọc không đun bếp lớn vì bất tiện, vừa khó rửa ráy lại vừa khó dọn dẹp. Vì vậy, dù là đun nước, nấu cơm hay xào rau, cô đều quen dùng cái bếp đơn giản bên hố lửa.
Nhà rất nghèo, hồi ông nội còn sống cũng chẳng có mấy đồng. Đồ dùng nhà bếp của nhà Phùng Ngọc phần lớn là đồ kiểu cũ, không có những thứ hiện đại như nồi cơm điện, bếp điện, bếp hồng ngoại, cũng chẳng có bếp ga gì cả.
Nấu cơm vẫn phải dùng một cái nồi đỉnh.
Nồi đỉnh được làm bằng gang, đã truyền qua mấy đời. Phùng Ngọc từng nghe ông nội kể rằng cái nồi này được cụ cố mua từ hồi còn sống.
Dùng nồi đỉnh nấu cơm phải ngồi canh bên hố lửa. Hễ nước sôi là phải mở vung ngay, không thì cơm sẽ trào theo nước cơm, phí mất lương thực.
Người quen dùng nồi cơm điện mà muốn dùng tốt nồi đỉnh thì còn phải học một thời gian.
Còn kỹ thuật của Phùng Ngọc thì khỏi phải bàn. Vừa thấy nước sôi, cô lập tức mở vung, rồi rút bớt vài thanh củi trong hố lửa để khống chế lửa, sau đó mới đậy vung lại.
Vài phút sau, cơm đã chín, nhưng trong nồi vẫn còn nhiều hơi nước. Cơm nấu kiểu này sẽ bị nhão, ăn không ngon.
Nhưng Phùng Ngọc có cách xử lý. Cô lấy một cái kẹp lửa, gắp mấy cục than hồng từ đống lửa ra, đặt bên cạnh, rồi phủ một lớp tro lên trên, tạo thành một mặt phẳng.
Sau đó, cô dùng kẹp lửa kẹp nồi đỉnh đặt lên chỗ vừa chuẩn bị.
Như vậy, hơi nóng từ than hồng bên dưới và nhiệt độ từ đống lửa bên cạnh sẽ tiếp tục hầm cơm trong nồi, làm khô hết hơi nước bên trong.
Cần ủ khoảng 7, 8 phút. Cơm được nấu kiểu này sẽ có một lớp cháy vàng giòn.
Lớp cháy đó thơm vô cùng!
Đó là món ăn vặt Phùng Ngọc thích nhất và cũng dễ kiếm nhất.
Nấu cơm xong, bắt đầu xào rau.
Trong nhà chẳng có món gì, Phùng Ngọc múc một ít dưa muối từ hũ ra để xào. Dưa muối làm từ năm ngoái, nguyên liệu chính là cải bẹ xanh. Cải bẹ cần rửa sạch, phơi hai ngày cho ráo bớt nước, rồi thái nhỏ, thêm muối vào nhào nặn thật kỹ để loại bỏ nước và vị đắng đặc trưng của cải.
Sau đó, lại đem phơi thêm nửa ngày, khi phơi đến độ khô khoảng 80% thì có thể thu lại và cho vào hũ. Có người thích ăn dưa muối cay thì có thể thêm chút bột ớt, độ cay tùy theo khẩu vị mỗi người.
Có một điểm cần lưu ý:
Nếu muốn ăn chua thì cho ít muối.
Còn nếu không thích ăn chua thì cho nhiều muối một chút. Lỡ tay cho muối quá tay khiến dưa muối bị mặn thì phải làm sao?
Đừng vội!
Cứ bình tĩnh.
Khi ăn, múc dưa muối ra ngâm vào nước vài tiếng, rửa lại nhiều lần là vị mặn sẽ bớt đi một nửa.
Những mẹo này đều do bà Ngọc Chi dạy cho Phùng Ngọc.
Nghĩ đến bà Ngọc Chi đột ngột qua đời, lòng Phùng Ngọc lại trùng xuống.
Chảo xào rau đã nóng, bắt đầu bốc khói.
Phùng Ngọc vội thu lại cảm xúc, nhanh chóng nhỏ vào chảo vài giọt dầu. Bình dầu của cô đã cạn queo, phải đi mua thêm mới được.
Muốn xào dưa muối ngon thì phải cho nhiều dầu. Dầu ít quá thì dưa muối không đủ thơm.
Nhưng điều kiện không cho phép, Phùng Ngọc cũng không kén chọn. Khi xào, cô còn cố tình mở nắp bình dầu, dùng xẻng xào múc một ít dưa muối vào, quẹt cho sạch dầu trong bình.
Xào dưa muối xong, Phùng Ngọc không vội rửa chảo mà múc thêm một gáo nước vào, rắc thêm chút muối. Đợi nước sôi là có thể múc ra.
Đó là một bát nước canh từ đáy nồi, có nơi gọi là canh quẹt chảo.
Dưa muối Phùng Ngọc làm có vị chua nhẹ, nên bát canh này rất kích thích vị giác, ăn với cơm rất ngon.
Trong phòng bếp có một cái bàn vuông nhỏ. Ngày thường ăn cơm không cần bê ra nhà chính. Cái bàn ở nhà chính chỉ khi nào có khách đến mới bày biện.
Phùng Ngọc là đứa trẻ côi cút, chưa từng tiếp khách bao giờ, nên cái bàn ở nhà chính bị bỏ không, trở thành chỗ để cô học bài và làm bài tập.
Múc canh ra bát tô, đặt lên bàn nhỏ. Phùng Ngọc lại đi lấy cái chậu sắt không gỉ của Đại Hoàng, múc vào đó hai muôi cơm đầy, rồi chan thêm ít canh vào, thành bữa trưa của Đại Hoàng.
Chuẩn bị xong phần của Đại Hoàng, Phùng Ngọc mới múc cơm cho mình.
Múc xong, vừa định ăn thì cô phát hiện Đại Hoàng không đến. Ngày thường, hễ nấu cơm xong là Đại Hoàng lập tức từ góc nhà nào đó chui ra, chạy đến bên bàn chờ đợi.
Phùng Ngọc thấy hơi lạ, gọi với ra: “Đại Hoàng, ăn cơm thôi, lại đây mau.”
Từ nhà chính vọng lại một tiếng chó sủa.
Phùng Ngọc biết Đại Hoàng đã nghe thấy, nên tự mình ăn.
Một lát sau, Đại Hoàng chạy bốn chân vào bếp, tự giác đến bên chậu ăn của mình và bắt đầu ăn.
Phùng Ngọc vừa ăn vừa nói: “Đại Hoàng, lát nữa tao ăn xong sẽ ra tiệm tạp hóa mua một chai dầu. Chiều tao lên núi kiếm củi, mày có đi cùng không?”
Đại Hoàng đang cắm đầu vào chậu cơm, ngẩng lên sủa “gâu” một tiếng rồi lại cúi xuống ăn tiếp.
Phùng Ngọc nói: “Không đi cùng tao cũng được, tao tự đi. Nhưng mày đừng chạy đi chơi xa quá, biết chưa?”
“Gâu!” Đại Hoàng lại sủa một tiếng.
Còn việc Đại Hoàng có đi hay không thì Phùng Ngọc thật sự không biết. Đại Hoàng với cô cứ hỏi một đằng trả lời một nẻo, chỉ vì nó quen đáp lại Phùng Ngọc thôi. Dù Phùng Ngọc có nói gì, Đại Hoàng cũng vui vẻ đáp lại.
Phùng Ngọc cũng không hiểu được ý nghĩa cụ thể của tiếng sủa. Một người một chó sống với nhau hơn mười năm, cô chỉ có thể phán đoán ý của Đại Hoàng qua vài hành động của nó.
Lát nữa, khi cô ra ngoài, nếu Đại Hoàng đi theo thì có nghĩa là nó muốn đi cùng cô lên núi kiếm củi.
Còn nếu Đại Hoàng không đi theo, thì có nghĩa là nó có việc riêng của nó, Phùng Ngọc sẽ không ép.
