Chương 78: London – Cầu hôn
Khi Thẩm Nghiêm Kinh nói anh phải đi công tác Anh quốc, An Dĩ Thư đang ở ngoài sân ngắm cây phượng vĩ.
Nụ hoa đã nhiều hơn tuần trước, vài bông đã hé miệng, để lộ cánh hoa đỏ thẫm bên trong, như những con mắt chưa mở hẳn. Cô nghe anh nói "đi cùng nhau", liền quay người nhìn anh. Anh đứng ở cửa, mặc một chiếc áo khoác mỏng, tay cầm điện thoại, vẻ mặt rất bình thản.
Cô nhìn anh vài giây, hỏi anh đi bao lâu, anh nói khoảng một tuần, cô nói được. Không hỏi anh đi Anh quốc chỗ nào, không hỏi anh đi làm việc gì, không hỏi tại sao anh lại muốn đưa cô đi cùng. Anh nói đi cùng nhau, cô liền đi.
Ngày đi, Hồng Kông có mưa nhỏ.
Phương Viễn lái xe đưa họ ra sân bay, đi đường VIP. Trong phòng chờ vắng người, An Dĩ Thư ngồi cạnh cửa sổ, nhìn chiếc Gulfstream đậu trên đường băng.
Cô đã từng ngồi máy bay này rồi, từ Bắc Kinh đến Maldives, từ Maldives về Bắc Kinh.
Lúc ấy cô nghĩ đó là chuyến bay xa nhất đời mình, sau này sẽ không bay xa hơn nữa.
Giờ cô sắp bay xa hơn, bay qua cả lục địa Á-Âu, đến một đất nước cô chưa từng đặt chân tới. Cô nghiêng đầu nhìn Thẩm Nghiêm Kinh, anh ngồi bên cạnh lật một cuốn tạp chí, trông vẫn như mọi khi, nhưng cô để ý anh lật chậm hơn bình thường nhiều, một trang dừng rất lâu không lật tiếp. An Dĩ Thư không hỏi anh có chuyện gì, anh đưa cô đi Anh quốc, cô liền đi Anh quốc, bất kể anh muốn làm gì.
Khi máy bay cất cánh, An Dĩ Thư dựa vào ghế, nghiêng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời Hồng Kông màu xám, những hạt mưa lướt qua ô kính, xiên xiên, như vô số sợi chỉ mảnh. Máy bay xuyên qua tầng mây, ánh nắng ùa vào, chói đến mức cô nheo mắt. Cô nhắm mắt lại, cảm nhận máy bay đang lên cao, lực đẩy ép cô vào ghế. Cô nghe tiếng Thẩm Nghiêm Kinh lật tạp chí, rất nhẹ, lật một trang, rồi lại dừng. Cô liếc anh một cái, anh không nhìn tạp chí, mà đang nhìn cô.
Thời gian bay rất dài. An Dĩ Thư ngủ một giấc, tỉnh dậy thấy trên người có thêm một cái chăn mỏng, Thẩm Nghiêm Kinh không còn ngồi ở ghế bên cạnh. Cô nghiêng đầu tìm, thấy anh ngồi ở hàng ghế sau, tay cầm điện thoại, hơi cau mày, đang nhắn tin với ai đó. Thấy cô tỉnh, anh cất điện thoại, bước lại ngồi xuống cạnh cô, hỏi "uống nước không", cô gật đầu. Anh đưa nước cho cô, An Dĩ Thư uống hai ngụm, trả lại cốc cho anh, hỏi cô đã ngủ bao lâu, anh nói "gần ba tiếng". An Dĩ Thư không ngủ nữa, dựa vào ghế. Mây ngoài cửa sổ rất dày, trắng xóa, như một cánh đồng bông vô tận, không thấy mặt đất, không thấy bầu trời.
Đến London là chiều tối theo giờ địa phương. Trời chưa tối hẳn, nhưng mặt trời đã rất thấp, ánh sáng vàng óng, rải trên đường băng sân bay, nhuộm mọi thứ một lớp ánh vàng ấm áp. Khoảnh khắc bước ra khỏi máy bay, An Dĩ Thư cảm thấy không khí mát lạnh, không như Hồng Kông ẩm ướt dính người, mà là một cái mát khô ráo, hít vào khiến tinh thần phấn chấn.
Cô hít một hơi thật sâu, nghiêng đầu nói với Thẩm Nghiêm Kinh "Ở đây dễ chịu quá", Thẩm Nghiêm Kinh nhìn đôi mắt sáng lên của cô, khóe miệng khẽ cong, kéo khóa áo khoác giúp cô. Xe chạy từ sân bay vào trung tâm thành phố, An Dĩ Thư áp mặt vào cửa kính xe ngắm cảnh vật bên ngoài. Trời London thấp hơn Hồng Kông, mây kéo xuống rất thấp, như một tấm chăn bông dày đắp lên đỉnh đầu thành phố.
Hai bên đường là những dãy nhà đều tăm tắp, tường gạch đỏ, khung cửa sổ trắng, trước cửa trồng hoa, những cánh hoa nhỏ khẽ đung đưa trong gió chiều. An Dĩ Thư nhìn những ngôi nhà ấy, nghĩ về Thâm Thành, nghĩ về những tòa nhà cao chọc trời ở Thâm Thành, chen chúc nhau, người ở gần nhau nhưng chẳng ai biết ai.
Nhà ở đây thấp, mỗi nhà một căn, cửa kề cửa, cửa sổ đối diện cửa sổ, dường như hàng xóm có thể qua nhau mượn đường mượn muối, đứng ở cửa tán gẫu, giúp nhau nhận bưu phẩm. Cô không biết tại sao mình lại nghĩ đến những điều này, có lẽ vì đi quá xa, xa đến nỗi bắt đầu nghĩ về những chuyện chưa từng nghĩ tới.
Xe dừng trước một căn nhà màu trắng, không phải khách sạn, mà là một căn nhà, ba tầng, tường ngoài trắng, khung cửa sổ đen, trước cửa trồng một cây ngô đồng lớn, lá bắt đầu ngả vàng.
An Dĩ Thư xuống xe đứng trước cửa, nhìn căn nhà, quay đầu hỏi Thẩm Nghiêm Kinh đây là đâu, anh nói "chỗ ở". Không nói là thuê hay mua, không nói là khách sạn hay homestay, An Dĩ Thư không hỏi thêm.
Cô bước vào, phòng tiền sảnh không rộng, lát sàn gỗ màu sẫm, trên tường treo một bức tranh, không phải tranh đắt tiền, là một bức màu nước vẽ sông Thames London, nước sông màu xanh xám, bầu trời màu trắng xám.
An Dĩ Thư thay dép đi vào. Phòng khách không lớn, nhưng rất ấm cúng, ghế sofa màu kem nhạt, trên bàn trà đặt một bó hoa cúc trắng cắm trong chiếc bình thủy tinh trong suốt.
Trên lò sưởi có vài cuốn sách, bên cạnh sách là một khung ảnh, bên trong là một tấm ảnh đen trắng, không biết là ai, có lẽ là chủ nhân cũ của căn nhà này.
An Dĩ Thư đứng giữa phòng khách quay một vòng, quay người nhìn Thẩm Nghiêm Kinh. Anh đứng ở cửa, tay xách vali của cô, nhìn cô, trong mắt có một thứ cô không đọc được, không phải căng thẳng, mà là "chờ đợi", như đang đợi cô nói "em thích nơi này".
An Dĩ Thư nhìn bó cúc trắng, cuốn sách đang đọc dở trên bàn trà, khung ảnh cũ kỹ trên lò sưởi, chiếc ghế bập bênh trước cửa sổ. Chiếc ghế này hẳn đã từng có nhiều người ngồi, có người đã đọc sách ở đây, có người đã đan len ở đây, có người đã từng đợi ai đó về nhà.
Giờ cô đến rồi, cô cũng sẽ ngồi trên chiếc ghế này một chút, ngắm cây ngô đồng ngoài cửa sổ, chờ người đàn ông đang xách vali lên lầu kia.
"Thẩm Nghiêm Kinh, căn nhà này đẹp quá." An Dĩ Thư nói.
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn đôi mắt long lanh và khóe miệng cong cong của cô, lòng nhẹ nhõm. "Em thích là tốt rồi."
An Dĩ Thư không hỏi anh căn nhà này là thuê hay mua, không hỏi anh tốn bao nhiêu tiền, không hỏi tại sao anh lại chọn căn này. Cô chỉ thích căn nhà này, thích nó nhỏ nhỏ, cũ kỹ, có dấu vết của nhiều người từng sống, như một cuốn sách được lật nhiều lần, nếp gấp ở gáy sách, quăn mép ở góc trang, mỗi chỗ đều là một câu chuyện.
Thẩm Nghiêm Kinh xách vali lên lầu, An Dĩ Thư theo sau. Trên lầu có một phòng ngủ chính, một phòng ngủ phụ, và một phòng sách rất nhỏ.
Cửa sổ phòng ngủ chính nhìn ra vườn sau, vườn không lớn, trồng một cây táo, dưới gốc cây có một chiếc ghế dài bằng gỗ, trên ghế rơi vài chiếc lá vàng, như những con bướm nhỏ đậu ở đó.
An Dĩ Thư đứng trước cửa sổ ngắm khu vườn, Thẩm Nghiêm Kinh để vali xong, bước đến sau lưng cô, đặt tay lên eo cô, cô không quay đầu, dựa vào lòng anh.
"Thẩm Nghiêm Kinh, chúng ta ở đây mấy ngày?"
"Năm ngày."
An Dĩ Thư gật đầu.
Bữa tối họ ăn ở một quán ăn nhỏ gần đó, không phải Michelin, không phải quán nổi tiếng cần đặt trước, chỉ là một quán rượu kiểu Anh rất bình thường.
Bàn ghế gỗ, tường treo ảnh cũ, ông lão sau quầy bar đang lau ly thủy tinh. An Dĩ Thư gọi một phần cá và khoai tây chiên, Thẩm Nghiêm Kinh gọi một phần bít tết.
Trong lúc chờ đồ ăn, An Dĩ Thư chống cằm nhìn ra ngoài cửa sổ, phố không đông người, thỉnh thoảng có người dắt chó đi qua, chó đi rất chậm, người đi còn chậm hơn, như chẳng vội đi đâu cả.
Cô nghiêng đầu liếc Thẩm Nghiêm Kinh, anh ngồi đối diện cũng đang nhìn cô, ánh mắt hai người chạm nhau, không ai né tránh.
"Thẩm Nghiêm Kinh, có phải anh có chuyện gì giấu em không?"
Thẩm Nghiêm Kinh nhìn cô, mắt cô có ánh sáng, không phải chất vấn, mà là vẻ tinh ranh kiểu "em đoán rồi nhưng em không nói, bao giờ anh mới chịu nói". Anh nhấp một ngụm nước, nói một câu khiến cô bật cười. "Em đoán đi."
An Dĩ Thư cười, rất nhẹ, như gió thổi qua chuông gió. Cá và khoai tây chiên được mang lên, anh lấy tương cà bóp một vòng quanh mép đĩa. An Dĩ Thư nhìn gương mặt anh, rồi cúi xuống ăn.
Hôm sau, Thẩm Nghiêm Kinh nói phải ra ngoài có việc, bảo cô tự dạo quanh đây. An Dĩ Thư không hỏi anh làm việc gì. Anh ra cửa rồi, cô một mình ngồi trên chiếc ghế bập bênh trước cửa sổ, ngắm cây ngô đồng ngoài kia. Ánh nắng xuyên qua kẽ lá, rơi xuống đất thành từng mảnh vàng vụn. Cô đung đưa, đung đưa đến gần ngủ thiếp đi, mới đứng dậy thay đồ ra ngoài.
Mùa thu London rất đẹp, lá cây bắt đầu đổi màu, có cây vàng, có cây đỏ, có cây vẫn còn xanh, ba màu chen nhau trên cùng một cây, như một bức tranh chưa vẽ xong. Cô đi dọc con đường trước cửa, đi mãi đến một con sông lớn, nước sông màu xanh xám, có nhiều người đang chèo thuyền, trên bờ có người chạy bộ, người đạp xe, người đẩy xe nôi. Cô ngồi xuống chiếc ghế dài bên sông nhìn những con thuyền, nhìn những người chạy bộ.
Thẩm Nghiêm Kinh nhắn tin hỏi cô đang ở đâu, cô chụp một tấm ảnh gửi cho anh, anh trả lời một chữ "chờ". An Dĩ Thư nhìn chữ "chờ" ấy, cất điện thoại vào túi. Cô không biết anh đang làm gì, nhưng cô biết anh đang làm một việc gì đó vì cô.
Tối hôm đó, Thẩm Nghiêm Kinh về nhà, tay cầm một túi giấy. An Dĩ Thư hỏi anh mua gì, anh nói "mua đại thôi". Cô mở túi ra, bên trong là một cuốn sách. Không phải sách mới, mà là sách cũ, bìa màu xanh đậm, chữ mạ vàng đã mờ, trang sách ngả vàng, mép có vết gấp, đã được lật nhiều lần. An Dĩ Thư mở sách ra, trang đầu có một dòng chữ viết bằng bút chì,
nét chữ đã cũ — "Gửi Emily, mong em tìm thấy một thế giới khác trong những trang sách."
An Dĩ Thư nhẹ nhàng lướt ngón tay trên dòng chữ, rồi gấp sách lại ôm vào lòng, ngước lên nhìn anh. Thẩm Nghiêm Kinh đang cởi áo khoác, cô gọi tên anh, anh quay đầu lại, cô nói cảm ơn. Anh nói không cần cảm ơn.
Mấy ngày tiếp theo, Thẩm Nghiêm Kinh mỗi ngày đều ra ngoài một hai tiếng, lúc về tay luôn xách một túi giấy nhỏ, có khi là một cuốn sách, có khi là một đĩa nhạc, có khi là một chiếc cốc sứ nhỏ.
An Dĩ Thư không hỏi, anh cũng không nói, cô đặt những món đồ ấy lên lò sưởi, bày cùng với khung ảnh cũ.
Tối ngày thứ tư ở London, An Dĩ Thư tắm xong đi từ trên lầu xuống, đèn phòng khách đã tắt, chỉ còn lửa trong lò sưởi đang cháy. Thẩm Nghiêm Kinh đứng trước lò sưởi quay lưng về phía cô, nghe tiếng bước chân liền quay lại. Anh đã thay một bộ đồ khác, vest sẫm màu, áo sơ mi trắng, không thắt cà vạt, cổ áo mở một cúc, tay cầm một chiếc hộp nhỏ màu xanh đậm.
An Dĩ Thư đứng trên cầu thang nhìn anh, lửa trong lò sưởi hắt lên mặt anh, mắt anh có ánh sáng. Cô nhận ra chiếc hộp đó, Harry Winston, màu xanh đậm, nhung. Trên tay cô đã có hai chiếc rồi, một viên hồng ngọc máu bồ câu, một viên kim cương hồng. Cả hai đều do anh tặng, cả hai đều nằm trên ngón áp út của cô. Cô tưởng đó là tất cả, cô tưởng anh sẽ không có chiếc thứ ba nữa. Nhưng anh đứng đó, tay cầm một chiếc hộp cùng màu, cùng kích cỡ, trong đêm London, dưới ánh lửa lò sưởi, khi cô vẫn chưa biết tại sao anh lại đưa cô đến Anh quốc.
An Dĩ Thư bước xuống bậc thang cuối cùng, đến trước mặt anh, anh nhìn cô, gọi tên cô. Không phải "Dĩ Thư", mà là "An Dĩ Thư".
"An Dĩ Thư."
Thẩm Nghiêm Kinh mở chiếc hộp nhỏ màu xanh đậm, bên trong là một chiếc nhẫn. Không phải hồng ngọc máu bồ câu, không phải kim cương hồng, mà là một viên kim cương không màu, trong suốt, như một giọt sương mai đông đặc. Hình vuông, rất lớn, trong ánh lửa lấp lánh ánh trắng lạnh lẽo, tinh khiết, không một tạp chất. Anh lấy chiếc nhẫn ra khỏi hộp, nắm tay cô, đeo chiếc nhẫn vào ngón áp út của cô.
Ba chiếc nhẫn nằm cạnh nhau trên ngón tay cô, một đỏ, một hồng, một trắng, như ba dòng sông màu sắc khác nhau cuối cùng đã hợp lưu, chảy vào nhau, không còn phân biệt được dòng nào là dòng nào nữa.
"Vốn định đợi em khỏe hơn một chút, trang trọng hơn một chút. Nhưng anh không đợi được nữa." Giọng Thẩm Nghiêm Kinh rất trầm. "Không có gì lớn hơn nữa rồi, đây là lớn nhất."
An Dĩ Thư cúi đầu nhìn ba chiếc nhẫn trên tay mình, ngón tay anh vẫn nắm lấy tay cô, chưa buông. Cô ngước lên nhìn vào mắt anh, đôi mắt màu xám sâu thẳm ấy có ánh lửa, có cô, có một thứ ánh sáng cô chưa từng thấy, không phải trầm tĩnh, không phải chắc chắn, mà là kiểu "anh đang đợi em nói đồng ý" đầy thận trọng, sợ lỡ mất cơ hội này sẽ không còn lần nữa, nắm chặt tay cô không chịu buông.
"Lấy anh nhé." Thẩm Nghiêm Kinh nói.
Nước mắt An Dĩ Thư rơi xuống, không có tiếng, từng giọt từng giọt, như chuỗi hạt đứt dây. Cô nhìn vào mắt anh, trong đó có cô, ba chiếc nhẫn trên ngón tay cô, một đỏ, một hồng, một trắng, như ba khoảnh khắc khác nhau của anh — nồng nhiệt, dịu dàng, thuần khiết, tất cả đều là anh. Cô gật đầu một cái, rất nhẹ, nhẹ như chiếc lá rơi trên mặt nước, nhưng nó đã rơi xuống rồi.
"Dạ."
London ngoài kia lặng lẽ sáng trong màn đêm, xa xa, London Eye le lói ánh xanh. An Dĩ Thư dựa vào ngực anh, nghe nhịp tim anh — thình thịch thình thịch, nhanh hơn bình thường nhiều, nhanh như thể trước khi cô nói "dạ" nó đã chờ, chờ cô nói xong, nó mới chịu đập đều. Thẩm Nghiêm Kinh cúi đầu đặt lên đỉnh đầu cô một nụ hôn rất nhẹ, lửa trong lò sưởi vẫn cháy, lách tách, như đang vỗ tay.
