Chương 81: Bài viết đầu tiên của Thẩm Hà
Bản thảo cho tờ “Tiếng nói phụ nữ” lần lượt được gửi đến. Tô Thanh cứ nhận được bài nào lại mang đến tiệm vải cho Thẩm Hà xem. Thẩm Hà đọc rất kỹ, có lúc hỏi: “Từ này nghĩa là gì?”, “Câu này viết đơn giản hơn được không?”.
Tô Thanh nhận ra những câu hỏi của Thẩm Hà đều trúng chỗ yếu: những từ mà những người phụ nữ ít chữ không hiểu, những câu văn rườm rà, những lý lẽ lớn lao chẳng liên quan gì đến cuộc sống của họ. Tô Thanh sửa lại những chỗ đó, rồi lại đưa cho Thẩm Hà xem. Thẩm Hà nói: “Lần này khá hơn nhiều.”
Năm bài đã đủ, Tô Thanh đếm lại, nhíu mày. “Sáu bài. Còn thiếu một bài.”
Thẩm Hà đang lật sổ sách sau quầy, không ngẩng đầu lên. “Cô viết đi.”
“Tôi đã viết bốn bài rồi: lời phát hành, bài về chữ nghĩa, bài về hôn nhân, bài về nghề nghiệp. Không thể viết thêm nữa, một tờ báo không thể chỉ toàn tên một người.” Tô Thanh xếp đống bản thảo lại, dằn xuống bàn, nghiêng đầu nhìn Thẩm Hà. “Cô viết một bài đi.”
Thẩm Hà đặt bút xuống, ngẩng lên. “Tôi không biết viết.”
“Cô biết mà.”
“Tôi thật sự không biết. Ở Thiên Tân, tôi theo cậu học tính sổ, xem sổ sách, chứ không phải viết văn.”
Tô Thanh ngồi xuống đối diện, gạt đống bản thảo sang một bên, chống hai tay lên bàn, nhìn thẳng vào mắt Thẩm Hà.
“Thẩm Hà, lần trước cô nói ‘Tôi không biết hô khẩu hiệu, nhưng tôi biết tính sổ’. Tính sổ thì cô giỏi, viết văn thì cô không giỏi, nhưng có những lời chỉ có cô mới nói được. Chương phu nhân có thể nói ‘Phụ nữ và pháp luật’, Lý tiểu thư có thể nói ‘Gia đình và đất nước’. Họ nói đều đúng, đều hay, nhưng những lời đó quá xa vời với những người phụ nữ bình thường. Cô thì khác. Cô cũng là phụ nữ, cô cũng từng trải qua những chuyện đó. Lời cô nói, họ nghe hiểu và cũng sẵn lòng nghe.”
Thẩm Hà im lặng một lát. “Cô muốn tôi viết gì?”
“Viết về mẹ cô, viết về những năm tháng cô đã sống. Viết về việc cô từ Thiên Tân trở về Thượng Hải, mở tiệm vải, giành lại những gì đáng được giành.” Giọng Tô Thanh trầm xuống. “Không cần viết quá đầy đủ, chỉ cần viết điều cô muốn nói nhất.”
Thẩm Hà nhấc tách trà lên, uống một ngụm. Trà do Xuân Lan mới pha, rất nóng, đầu lưỡi cô bị bỏng, đau, nhưng cô không đặt tách xuống. Cơn đau ấy khiến cô tỉnh táo.
“Để tôi thử.” Thẩm Hà nói.
Chiều hôm đó, Thẩm Hà đóng cửa tiệm vải sớm. Xuân Lan hỏi cô ăn gì, cô nói “Không đói”, rồi đuổi Xuân Lan về nhà họ Thẩm. Cô ngồi một mình trong phòng kế toán, trước mặt trải một xấp giấy trắng, một cây bút máy. Mực còn đầy, giấy còn trắng, ngòi bút lơ lửng trên mặt giấy, mãi không chịu hạ xuống.
Cô không biết viết thế nào.
Ở Thiên Tân, cậu cô dạy cô xem sổ sách, tính lợi nhuận, trả giá với nhà cung cấp. Không ai dạy cô viết văn. Những con số trong sổ sách rõ ràng, thu bao nhiêu, chi bao nhiêu, còn lại bao nhiêu, từng khoản một, không biết nói dối.
Văn chương thì khác. Văn chương không có con số, không có khuôn mẫu, không có đúng sai. Cô không biết bắt đầu từ đâu, cũng không biết kết thúc ở đâu.
Thẩm Hà đặt bút xuống, đứng dậy đi qua đi lại hai vòng, rồi lại ngồi xuống, cầm bút lên. Ngòi bút chấm lên giấy, lem ra một chấm mực nhỏ. Cô đặt bút xuống, vo tờ giấy đó lại, ném vào sọt rác. Trong sọt đã có mấy vò giấy, đều là những “nỗ lực” của cô trong hai ngày nay.
Viết được vài dòng, thấy không ổn, vo lại. Viết thêm vài dòng, vẫn không ổn, lại vo. Cô không phải không biết viết chữ, mà là không biết viết gì. Viết về việc mẹ cô chết thế nào? Đó là mối thù, không phải văn chương. Viết về nỗi oan của mẹ cô? Đó là hận, cũng không phải văn chương. Viết về việc mẹ cô bị Liễu Mạn Vinh hại thế nào, bị Thẩm Chính Nguyên phụ bạc ra sao, rồi tắt thở trên giường bệnh mà không nuốt nổi hơi thở cuối cùng? Những chuyện đó cô chôn chặt trong lòng, chôn suốt hai năm, vẫn không dám đụng đến. Đụng vào là đau, đau đến tận xương tủy.
Thẩm Hà đặt bút xuống, tắt đèn, ngả người ra lưng ghế.
Phòng kế toán tối om. Ánh đèn đường trên phố Nam Thị lọt qua khe cửa sổ. Thẩm Hà ngồi lặng trong bóng tối rất lâu, trong đầu cứ lặp đi lặp lại một câu Tô Thanh từng nói.
“Chuyện của mẹ cô, cô viết đi. Viết xong, cô sẽ buông được.”
Cô không tin. Có những chuyện không thể buông, không phải cứ viết ra là buông được. Nhưng Tô Thanh nói đúng – trong lòng cô có những lời muốn nói. Những lời đó đã nén suốt hai năm, từ Thiên Tân nén đến Thượng Hải, từ sân sau nhà họ Thẩm nén đến quầy hàng trong tiệm vải.
Cô không nói, không phải vì không muốn nói, mà vì không biết nói với ai. Giờ đã có giấy và bút, giấy không biết chuyển lời, bút không phản bội cô.
Thẩm Hà thắp lại đèn, trải một tờ giấy mới, nhấc bút lên.
Lần này cô viết rất nhanh. Không phải không do dự, mà vì có quá nhiều điều muốn viết, không kịp do dự. Cô viết về ngọn đèn trong phòng mẹ – ngọn đèn dầu, chao đèn có vết nứt, được dán giấy lại. Mỗi tối, mẹ ngồi dưới ngọn đèn đó xem sổ sách, kể chuyện cho cô nghe. Có khi dầu không đủ, tim đèn được vặn xuống thấp nhất, ngọn lửa nhỏ như hạt đậu vàng, mẹ ngồi dưới ánh sáng leo lét đó, có thể ngồi suốt cả đêm.
Cô viết về ánh sáng của ngọn đèn – vàng vọt, chập chờn, chiếu lên khuôn mặt mẹ, hắt bóng mẹ lên tường, rất lớn, rất lớn. Hồi nhỏ, cô nghĩ, chỉ cần ngọn đèn đó còn sáng, trời sẽ không sập.
Sau này ngọn đèn đó tắt. Không phải hết dầu, mà bị người ta thổi tắt. Cô không biết là ai, nhưng cô biết người đó họ Liễu.
Ngòi bút của Thẩm Hà sột soạt trên giấy, từng chữ từng chữ một, như đang đào một cái giếng, đào xuống tận nơi sâu thẳm. Cô viết đến năm lên năm tuổi được bà ngoại đón đi, trên tàu hỏa cô hỏi bà “Khi nào mẹ đến?”. Bà nói “Sắp rồi”.
Cô đợi mười ba năm, mới biết “sắp rồi” chính là sẽ không bao giờ đến. Viết đến đây, cây bút của cô dừng lại.
Dòng cuối cùng trên trang giấy là: “Tôi không biết ngọn đèn đó tắt từ lúc nào. Nhưng tôi biết, từ ngày đó, bầu trời của tôi chưa bao giờ sáng lại.”
Thẩm Hà đặt bút xuống, đọc lại bản thảo từ đầu đến cuối. Chữ của cô không xấu, hồi ở Thiên Tân cô đã luyện cùng cậu, từng nét chữ ngay ngắn. Nhưng văn chương không giống sổ sách, cô không biết viết hay hay dở. Cô chỉ biết – những chữ này, từng chữ đều là thật.
Tựa đề là “Ngọn đèn ấy”. Cô gấp bản thảo lại, bỏ vào phong bì. Trên phong bì không viết gì, cô nắm chặt trong tay.
Ngày hôm sau, Tô Thanh đọc bản thảo đó sau quầy tiệm vải. Thẩm Hà đứng bên cạnh, Xuân Lan rót hai tách trà rồi lui vào phòng trong. Tô Thanh đọc rất chậm, có lúc dừng lại, nhìn chằm chằm vào một dòng nào đó rất lâu.
Thẩm Hà không biết cô ấy đang xem gì, cũng không hỏi. Đợi khoảng mười lăm phút, Tô Thanh đặt bản thảo xuống, ngẩng lên. Mắt cô ấy đỏ hoe.
“Thẩm Hà, bài này để trang nhất.”
Thẩm Hà sững người. “Trang nhất không phải là lời phát hành sao?”
“Lời phát hành để sau. Bài này để trước.” Giọng Tô Thanh hơi khàn. “Đây không phải văn chương, đây là số phận.”
Thẩm Hà im lặng.
“Bút danh thì sao?” Tô Thanh hỏi. “Ghi là Thẩm Hà?”
Thẩm Hà lắc đầu. “Đừng ghi tên tôi. Chỉ cần ghi ‘Một người con gái’ là được.”
Tô Thanh nhìn cô vài giây, rồi gật đầu. Cô ấy cất bản thảo vào túi, đứng dậy, đi đến cửa, rồi quay lại.
“Thẩm Hà, mẹ cô sẽ thấy trên trời.”
Thẩm Hà không đáp. Tô Thanh đi rồi. Thẩm Hà đứng sau quầy, nhìn ra dòng người qua lại trên phố Nam Thị. Nắng rất đẹp, chiếu lên mặt đường đá xanh, sáng lóa.
Cô nhớ đến ngọn đèn, nhớ đến khuôn mặt mẹ, nhớ đến những năm tháng ấy. Cô không biết mẹ trên trời có thấy hay không, nhưng cô biết, những chữ ấy đã được lưu lại. Giấy rồi sẽ mục, mực rồi sẽ phai, nhưng chỉ cần còn người đọc, ngọn đèn ấy sẽ không bao giờ tắt.
