Chương 4: Hối hận là thứ vô dụng nhất trên đời
Sáng hôm sau, Chu Như Ngọc ra khỏi nhà từ sớm.
Cánh cửa của tòa nhà gạch đỏ ở đầu làng phía đông khép hờ, trong sân phơi mấy chiếc chăn và ít cà rốt khô.
Chu Như Ngọc đứng ở cổng, hít một hơi thật sâu, rồi gõ cửa.
Người ra mở cửa là mẹ Tưởng.
“Cô tìm ai?” Bà Tưởng nhìn cô từ trên xuống dưới, nhất thời không nhận ra.
“Dì ơi, cháu là Chu Như Ngọc, quen với Quân Lệ.” Chu Như Ngọc mỉm cười. “Cháu về quê ăn Tết, nghe nói Quân Lệ đã về, nên qua thăm cô ấy.”
Bà Tưởng sững lại một chút, rồi mở rộng cửa:
“Ồ, Như Ngọc à, mấy năm rồi không gặp cháu. Vào đi, vào đi. Quân Lệ đang ở trong nhà.”
Trong nhà chính, Tưởng Quân Lệ đang ngồi bên chiếc bàn bát tiên, trước mặt trải đầy hóa đơn bệnh viện.
Lệnh Nghi cuộn tròn dưới chân cô, ôm một con búp bê vải, thỉnh thoảng lại giật tóc con búp bê.
Khi Chu Như Ngọc bước vào, Tưởng Quân Lệ ngẩng đầu lên.
Hai người nhìn nhau một thoáng.
Trong lòng Chu Như Ngọc chợt thắt lại.
Tưởng Quân Lệ trước mắt cô hoàn toàn khác với người trong ký ức.
Trong ký ức, Tưởng Quân Lệ có làn da trắng sáng, đôi mắt to và long lanh, nụ cười rạng rỡ.
Nhưng người phụ nữ trước mặt này, gầy đến mức gò má nhô hẳn ra, dưới mắt thâm quầng, môi nứt nẻ.
Tóc cô buộc qua loa sau gáy, vài lọn tóc rối xõa bên má.
Dù vậy, Chu Như Ngọc vẫn nhận ra vẻ đẹp tiềm ẩn trong cô.
Vẻ đẹp đó không phải do trang điểm, mà là do nền tảng tốt, xương cốt đẹp, và nét anh khí giữa hàng lông mày vẫn chưa bị cuộc sống mài mòn.
“Quân Lệ.” Chu Như Ngọc gọi.
Tưởng Quân Lệ nhìn cô, đôi mắt từ mơ hồ dần trở nên sáng rõ khi nhận ra:
“Chị Như Ngọc?”
“Ừ, là tôi.” Chu Như Ngọc bước tới, ngồi xuống đối diện cô, liếc nhìn đống hóa đơn trên bàn, “Cô đang… xem giấy tờ bệnh viện à?”
Tưởng Quân Lệ thu lại đống hóa đơn, cười khổ:
“Ừ, tính xem còn thiếu bao nhiêu tiền.”
Lệnh Nghi bò dậy từ dưới đất, ôm con búp bê, nghiêng đầu nhìn Chu Như Ngọc.
Chu Như Ngọc chú ý đến đôi môi của bé – quả nhiên là màu tím, tím sẫm, như quả dâu tằm chín quá.
“Đây là Nghi Nghi đúng không?” Chu Như Ngọc cúi xuống, mỉm cười, “Dì có mang vài bộ quần áo cho cháu, không biết có vừa không.”
Cô đặt chiếc túi đang cầm lên bàn.
Đó là đồ cô mua mới ở thị trấn hôm qua, không phải hàng hiệu gì, nhưng chất vải rất tốt, sờ vào mềm mại.
Mẹ Tưởng bưng trà từ bếp ra, mời Chu Như Ngọc uống trà và ăn hạt dưa.
Mấy người phụ nữ ngồi trong nhà chính, trò chuyện rôm rả. Tưởng Quân Lệ ít nói, phần lớn thời gian là Chu Như Ngọc và mẹ Tưởng nói chuyện.
Trò chuyện được hơn nửa tiếng, Chu Như Ngọc nhìn đồng hồ, nói:
“Dì ơi, cháu với Quân Lệ ra ngoài đi dạo chút nhé? Lâu rồi không gặp, muốn nói chuyện riêng một chút.”
Bà Tưởng nhìn con gái một cái, gật đầu: “Đi đi, để tao trông Nghi Nghi cho.”
Tưởng Quân Lệ thay một chiếc áo khoác, đi theo Chu Như Ngọc ra khỏi nhà.
Sau làng có một con đường nhỏ, men theo bờ ruộng đi đến tận bờ sông.
Cánh đồng mùa đông trơ trụi, lúa đã thu hoạch xong, chỉ còn lại những gốc rạ nhô lên khỏi mặt đất.
Ngọn núi xa xa mờ mịt, như một bức tranh thủy mặc đã phai màu.
Hai người đi dọc theo bờ ruộng một lúc lâu, không ai nói gì.
Chu Như Ngọc mở lời trước: “Quân Lệ, cô định làm gì tiếp theo?”
Tưởng Quân Lệ nhìn xa xăm, giọng bình thản: “Trước tiên tìm một công việc ở thị trấn. Công việc trước đây ở Hà Thành, tuy thu nhập khá, nhưng tôi thường xuyên phải xin nghỉ, lại không tiện chăm sóc Nghi Nghi, nên đã nghỉ. Sau đó xem có thể xin trợ cấp bệnh hiểm nghèo không, nếu không được thì vay ngân hàng.”
“Vay bao nhiêu?”
“Bốn năm trăm nghìn.”
Chu Như Ngọc im lặng một lúc: “Ngân hàng có thể cho cô vay nhiều như vậy sao?”
Tưởng Quân Lệ không trả lời.
Cô biết không thể vay được.
Cô không có nhà để thế chấp, không có công việc ổn định, không ngân hàng nào cho cô vay bốn năm trăm nghìn.
Nhưng cô không thể nói ra, nói ra chẳng khác nào thừa nhận mình đã cùng đường.
Chu Như Ngọc dừng bước, quay lại nhìn Tưởng Quân Lệ.
“Quân Lệ,” cô nói, giọng nghiêm túc, “Tôi muốn nói với cô một chuyện. Cô có thể nghĩ tôi điên rồ, nhưng hãy nghe tôi nói hết, rồi hãy quyết định có mắng tôi hay không.”
Tưởng Quân Lệ nhìn cô, ánh mắt bình tĩnh: “Chị nói đi.”
Chu Như Ngọc hít một hơi thật sâu, nói ra ý nghĩ đã ấp ủ trong lòng suốt hai ngày nay.
Cô nói về Tống Từ.
Nói về đế chế sản xuất của nhà họ Tống, nói về nỗi đau mất vợ của Tống Từ – cô do dự một chút, nhưng vẫn nói thật:
Vina tự sát, để lại hai đứa con, không ai biết lý do.
Nói về tình trạng hiện tại của Tống Từ: năng lực mạnh mẽ, nói về điều kiện của bà Thẩm – ly hôn có con, không được mang con theo bên cạnh, nhà họ Tống sẽ trả tiền cho trường nội trú, mỗi năm cấp tiền.
“Chị đùa à?” Tưởng Quân Lệ nghe xong, vẻ mặt không thay đổi, giọng nói cũng không cảm xúc, “Chị bảo tôi đi làm vợ kế cho một người không quen biết? Đưa con đi?”
“Tôi biết cô nghe xong sẽ thấy hoang đường,” Chu Như Ngọc nói, “Nhưng hãy nghe tôi nói hết. Nhà họ Tống không phải giàu bình thường, mà là một gia tộc thực sự. Cô gả vào đó, cả đời này không cần lo nghĩ về tiền bạc. Chi phí phẫu thuật cho Nghi Nghi, đối với họ chỉ là chuyện nhỏ như nhổ một sợi lông.
Với lại nhà họ Tống đã nói, con cái sẽ được gửi vào trường nội trú, chi phí toàn bộ, mỗi năm còn cấp tiền – đó không phải là không quan tâm, mà là chăm sóc tốt hơn.
Điều kiện của trường nội trú cô không thể tưởng tượng nổi, tốt hơn gấp trăm lần căn nhà cô thuê cạnh bệnh viện tốt nhất ở Hà Thành.”
Tưởng Quân Lệ không nói gì, chỉ nhìn ngọn núi xám xịt phía xa.
Chu Như Ngọc tiếp tục: “Nghi Nghi không thể chờ thêm năm năm nữa, cô biết rõ điều đó hơn ai hết.
Tôi không ép cô, tôi chỉ cho cô thêm một lựa chọn.
Cô có thể từ chối, coi như tôi chưa nói gì. Nhưng cô không thể giả vờ rằng vẫn còn con đường khác.”
Tưởng Quân Lệ cuối cùng quay đầu lại, nhìn thẳng vào mắt Chu Như Ngọc.
“Tại sao chị giúp tôi?” Tưởng Quân Lệ hỏi.
Câu hỏi này làm Chu Như Ngọc chùng xuống.
Cô mở miệng, muốn nói “vì chúng ta là đồng hương”, muốn nói “vì tôi thấy cô đáng thương”, nhưng những lời đó đến bên miệng lại nuốt ngược vào trong.
Cô nói sự thật.
“Tôi không giúp cô,” Chu Như Ngọc nói, giọng trầm xuống, “Tôi đang giúp chính mình.”
Tưởng Quân Lệ nhíu mày nhẹ.
“Cô nghĩ tôi sống tốt ở Áo Hải Thành sao?”
Chu Như Ngọc cười khổ: “Tôi là người liều mạng, tôi là nữ cường nhân, một năm tôi kiếm cho nhà họ Tống mấy chục triệu. Nhưng trong mắt những người đó, tôi mãi mãi là ‘người ngoài họ’.
Con tôi do bà nội trông, họ nói tôi không đảm đang; tôi bận rộn công việc không chăm lo gia đình, họ nói tôi không giống phụ nữ;
Tôi quá mạnh mẽ, họ nói Tống Mẫn cưới một con hổ cái.
Tôi liều mạng hơn mười năm, ở nhà họ Tống vẫn không có chỗ đứng, không ai nói giúp tôi.”
Cô nhìn Tưởng Quân Lệ, ánh mắt trở nên nghiêm túc.
“Nếu cô gả vào nhà họ Tống Từ, cô sẽ khác. Tống Từ là con trai duy nhất của chi chính nhà họ Tống, cả nhà họ Tống đều phải nhìn sắc mặt anh ta.
Cô theo anh ta, cô sẽ là người trong vòng tròn cốt lõi nhất của nhà họ Tống.
Lúc đó, cô giúp tôi, tôi giúp cô, chúng ta không còn phải chiến đấu một mình trong nhà họ Tống nữa. Mỗi người đều có thứ mình cần.”
Bờ ruộng im lặng một lúc.
Gió thổi qua cánh đồng trơ trụi, phát ra âm thanh ù ù, như có ai đó đang khóc.
Tưởng Quân Lệ ngồi xổm xuống, nhặt một cục đất, bóp nát trong tay.
Đất vụn rơi qua kẽ tay, bị gió thổi bay.
Cô phủi sạch đất còn lại trên tay, đứng dậy, nhìn Chu Như Ngọc.
“Để tôi suy nghĩ.” Cô nói.
Chu Như Ngọc gật đầu. Cô rút từ túi ra một tấm danh thiếp, đưa cho Tưởng Quân Lệ:
“Trên đó có số điện thoại của tôi. Tuần sau tôi quay lại Áo Hải Thành, nếu cô đã suy nghĩ kỹ, cứ gọi cho tôi bất cứ lúc nào.”
Tưởng Quân Lệ nhận lấy danh thiếp, liếc nhìn.
Áo Hải Thành, Tống Thị Vật Liệu Xây Dựng, Chu Như Ngọc.
Ba chữ đó – “Áo Hải Thành” – cách cô quá xa. Xa như một câu chuyện ở một chiều không gian khác.
Nơi xa nhất cô từng đến trong đời là Hà Thành, một nghìn hai trăm km.
Áo Hải Thành phải xa gấp đôi, hơn hai nghìn km, đi máy bay cũng mất ba tiếng.
Cô nắm chặt tấm danh thiếp, các ngón tay bấu đến trắng bệch.
Chu Như Ngọc nhìn cô, đột nhiên nói một câu:
“Quân Lệ, trước đây cô xinh đẹp biết bao.”
Tưởng Quân Lệ sững người.
“Tôi nói thật đấy,” Chu Như Ngọc nói, khóe mắt đỏ hoe, “Trước đây cô đi trên con đường trong thị trấn, tất cả mọi người đều nhìn cô. Lúc đó mắt cô có ánh sáng, cô tin rằng chỉ cần mình đủ cố gắng, thì chuyện gì cũng có thể làm được.
Tôi biết bây giờ cô vẫn tin, nhưng cô cũng biết, có những chuyện không phải chỉ cần cố gắng là được.
Bệnh của Nghi Nghi, cô đã cố gắng năm năm, đủ cố gắng rồi. Nhưng cô vẫn còn thiếu một cơ hội.”
Tưởng Quân Lệ không nói gì.
Cô cúi đầu nhìn tấm danh thiếp trong tay, những chữ trên đó phản chiếu ánh nắng mùa đông.
Xa xa, trong làng vang lên vài tiếng pháo.
Hôm nay là Tết ông Táo, có người đang đốt pháo.
Nghi Nghi chắc chắn đang ở nhà bịt tai, trốn trong lòng bà ngoại, vừa sợ vừa tò mò nhìn qua kẽ tay.
Cô nhớ lại lời Nghi Nghi nói tối hôm đó khi nằm trên lưng cô.
“Mẹ ơi, phẫu thuật có đau không?”
“Có thể hơi đau.”
“Vậy Nghi Nghi không sợ đau. Nghi Nghi muốn chạy.”
Tưởng Quân Lệ bỏ tấm danh thiếp vào túi, ngẩng đầu lên.
“Chị Như Ngọc,” cô nói, “Trước khi chị đi tuần sau, em sẽ cho chị câu trả lời.”
Chu Như Ngọc nhìn cô, gật đầu.
Hai người đi dọc theo bờ ruộng trở về, người trước người sau, không ai nói thêm gì.
Mặt trời mùa đông xuống thấp, treo lơ lửng trên đỉnh núi phía tây, kéo bóng của họ dài thật dài, như hai sợi chỉ mảnh, vươn về phía xa vô định.
Chu Như Ngọc đi trước, trong lòng tính toán sau khi về sẽ nói chuyện này với bà Thẩm thế nào.
Lý lịch của Tưởng Quân Lệ – không, không phải lý lịch, mà là điều kiện của cô – ly hôn, có con gái, xinh đẹp, tính tình nóng nảy nhưng có thể gánh vác.
Mấy điểm này cộng lại, quả thực là khuôn mẫu hoàn hảo cho “người tài giỏi có thể gánh vác” mà bà Thẩm nói đến.
Cô quay đầu nhìn Tưởng Quân Lệ.
Tưởng Quân Lệ bước rất chậm, cúi đầu, nhìn chằm chằm vào bờ ruộng dưới chân.
Gương mặt nghiêng của cô được ánh hoàng hôn phủ một lớp sáng mỏng, đường nét sống mũi kéo dài từ xương lông mày đến chóp mũi, đẹp như một bức phác họa.
Chu Như Ngọc đột nhiên cảm thấy, khả năng thành công của chuyện này lớn hơn cô tưởng rất nhiều.
Khi máy bay hạ cánh, Tưởng Quân Lệ nhìn qua cửa sổ thấy một thành phố trải dài vô tận.
Cô chưa bao giờ thấy một thành phố lớn như vậy.
Hà Thành cũng được coi là một thành phố không nhỏ, nhưng so với Áo Hải Thành, Hà Thành chỉ như một thị trấn.
Những tòa nhà cao tầng trải dài từ dưới chân đến tận đường chân trời, san sát nhau, như một khu rừng bê tông.
Trên vịnh có một cây cầu vượt biển khổng lồ, dòng xe trên cầu như những chuỗi hạt phát sáng, ẩn hiện trong màn sương mỏng của mùa đông.
Chắc chắn cô đã phát điên.
Đó là ý nghĩ đầu tiên của Tưởng Quân Lệ khi bước ra khỏi nhà ga.
Sao cô lại đồng ý với chuyện này?
Một người đồng hương chỉ gặp hai lần, một thành phố chỉ thấy trên tivi, một gia tộc giàu có chưa từng gặp mặt – vậy mà cô lại đi theo.
Cô thậm chí không nói thật với bố mẹ, chỉ bảo là đi Áo Hải Thành tìm việc, bạn bè giới thiệu, cơ hội hiếm có.
Mẹ Tưởng bán tín bán nghi, nhưng không hỏi nhiều, chỉ nói một câu “đến nơi nhớ gọi điện”.
Tưởng Quân Lệ kéo vali đứng ở cửa nhà ga, gió lạnh tràn vào cổ áo, cô rụt cổ lại.
“Lạnh à?” Chu Như Ngọc từ phía sau bước lên, tay cầm hai cốc cà phê, đưa cho cô một cốc, “Mùa đông ở Áo Hải Thành ẩm và lạnh, còn khó chịu hơn ở quê chúng ta.”
Tưởng Quân Lệ nhận lấy cà phê, uống một ngụm.
Đắng, không đường. Cô không nói gì.
Đã đến rồi thì đến.
Điểm mạnh lớn nhất của cô trong đời, hay nói đúng hơn là điểm yếu lớn nhất, chính là không bao giờ dằn vặt bản thân.
Chuyện đã quyết định thì làm, làm rồi thì không ngoảnh lại, không hối hận, không trong đầu cứ mãi tính toán “nếu như lúc đó”.
Lúc đó cưới Lệnh Hằng là như vậy, lúc đó ly hôn là như vậy, bây giờ đến Áo Hải Thành cũng là như vậy.
Đã đến rồi thì đến. Hối hận là thứ vô dụng nhất trên đời.
