Chương 396: Mi Châu Tự.
Sau khi dừng chân ở thị trấn Hoàng Kỳ hai ngày, Bạch Vị Hi liền hỏi thăm chủ quán trọ về đường đi thuyền bè.
Chủ quán là một lão nhân từng trải, hiểu biết rộng, vuốt râu nói: “Vào thời tiết này, gió bấc bắt đầu nổi lên, những thuyền lớn chạy đường biển xa phần nhiều là đi xuống phía nam. Tuy nhiên, thường có thuyền đi về phía đảo Mi Châu, nơi ấy đánh bắt được nhiều cá, thỉnh thoảng cũng có hàng hóa qua lại, vài ngày là có một chuyến. Cô nương nếu chỉ muốn ngắm biển, lên đảo Mi Châu ở ít hôm cũng tốt, hòn đảo ấy thanh tịnh, phong cảnh cũng độc đáo.”
Mi Châu Tự. Bạch Vị Hi ghi nhớ cái tên này. Vốn dĩ nàng không có đích đến cụ thể, nghe nói có chỗ như vậy, liền gật đầu.
Sáng hôm sau, nàng ra bến tàu. Tìm được một chiếc thuyền buồm chở khách lẫn hàng sắp sửa đi về phía đảo Mi Châu. Thuyền không lớn lắm, dài chừng mười trượng, là kiểu "Phúc thuyền" điển hình của vùng đất Mân. Trên thuyền chở một ít muối, vải, đồ gốm và những đồ dùng hàng ngày, cũng có năm sáu người là cư dân trên đảo và lái buôn đi cùng đường.
Chủ thuyền là một người đàn ông đen nhẻm, nhanh nhẹn, khỏe khoắn. Sau khi kiểm tra tiền thuyền mà Bạch Vị Hi trả, liền vẫy tay bảo nàng lên thuyền.
Thuyền rời cảng Hoàng Kỳ, trước hết đi về hướng đông nam, vòng qua mũi đất nhô ra, rồi chuyển hướng về phía đông bắc. Mặt biển buổi sớm còn khá yên tĩnh, nước biển xanh thẫm bị mũi thuyền cày lên những bọt trắng xóa. Gió biển thổi đến với sức mạnh dồn dập, căng phồng cánh buồm.
Bạch Vị Hi đứng bên mạn thuyền, nhìn về phía đất liền đang dần xa khuất và khoảng trời biển vô tận trước mặt. Phần lớn người cùng thuyền là cư dân trên đảo, bàn tán về luồng cá gần đây và chuyện nhà cửa lặt vặt. Nàng lặng lẽ lắng nghe, ánh mắt đặt ở chân trời.
Thuyền đi chừng hai canh giờ, phía trước đường chân trời, dần dần hiện ra đường nét của một vùng đất. Đó là một hòn đảo độc lập, địa thế nhấp nhô.
Khi thuyền đến gần, chi tiết của hòn đảo trở nên rõ ràng: trên đảo cây cối um tùm, phần nhiều là thông đen và cây keo chịu được gió biển, xen giữa là những tảng đá xám trắng. Phần trung tâm đảo cao hơn, có những ngọn đồi thoai thoải, gần bờ biển có thể thấy bãi cát vàng và dải đá ngầm đen sì. Trên đảo có vài cụm nhà ở, phần lớn là nhà đá hoặc nhà gỗ thấp lè tè, rải rác theo địa thế.
Thuyền vòng qua khu vực đá ngầm ở phía tây nam hòn đảo, tiến vào một vịnh nhỏ hình bán nguyệt tự nhiên ở phía tây. Trong vịnh, sóng gió đã dịu đi nhiều. Một bến đá đơn sơ kéo dài ra biển, trên bến đã có vài người đang đợi.
Thuyền cập bến, bắc ván lên xuống. Bạch Vị Hi đeo chiếc giỏ tre, bước lên mảnh đất Mi Châu Tự. Dưới chân là nền cát sỏi thô ráp, trong không khí là hương vị biển cả nồng đượm, không hề pha loãng.
Bến tàu nằm trong một làng chài nhỏ, chừng vài chục hộ gia đình, nhà cửa phần nhiều là nhà đá hoặc kết cấu gỗ đá tận dụng vật liệu tại chỗ, thấp nhưng vững chắc. Đường làng uốn lượn, dẫn đến những nơi khác trên đảo.
Bạch Vị Hi chậm rãi bước đi trong làng, tìm kiếm nhà có thể xin tá túc. Gần đến trưa, một số nhà đã bắt đầu nấu cơm, khói bếp bay lên, có phụ nữ ngồi vá lưới trước cửa, trẻ con đang nô đùa. Nàng đi đến cuối làng, trước một căn nhà đá khá yên tĩnh, trước nhà phơi lưới đánh cá, một bà lão tóc hoa râm đang đảo cá khô trên mẹt tre.
Bạch Vị Hi dừng bước, cất tiếng hỏi: “Thưa bác, trong làng có nhà nào cho xin tá túc không ạ?”
Bà lão nghe tiếng ngẩng đầu, thấy là một cô gái trẻ mặt lạ, ăn mặc áo vải thô váy vải đơn giản, đeo giỏ tre, vẻ mặt trầm tĩnh. Bà hỏi: “Cô nương là người nơi khác đến? Ở mấy ngày?”
“Tạm ở vài ngày, ngắm biển thôi ạ.”
Bà lão suy nghĩ một lát: “Con trai tôi hôm kia đi biển rồi, trong nhà chỉ có tôi và đứa cháu gái nhỏ. Gian nhà phía đông còn trống, cô nương nếu không chê đơn sơ, thì cứ ở lại. Một ngày tám đồng tiền, bao hai bữa cơm.”
“Được ạ.” Bạch Vị Hi đếm tiền đồng đưa qua, “Cháu trả trước ba ngày.”
Bà lão nhận tiền, trên mặt nở nụ cười chất phác: “Cô nương thật dứt khoát. Đi theo tôi.”
Căn phòng quả thực đơn sơ, một giường, một bàn, một ghế, nhưng được dọn dẹp sạch sẽ. Đẩy cửa sổ gỗ ra, có thể thấy một góc nhỏ mặt biển. Gió biển mang theo vị mặn thổi vào.
Sau khi an dừng lại, Bạch Vị Hi đi một vòng quanh làng. Làng chài không lớn, người dân phần lớn sống bằng nghề đánh bắt cá. Nàng thấy đàn ông sửa thuyền, sửa soạn ngư cụ, phụ nữ xử lý cá tôm, phơi hải sản khô. Dân làng thấy nàng là gương mặt lạ, liền nhìn thêm vài lần, chào hỏi vài câu.
Chiều tối, cháu gái của bà lão, Nguyễn Lan Ngữ, một cô bé chừng bảy tám tuổi với đôi mắt sáng long lanh, chạy đến gọi nàng đi ăn cơm. Bữa ăn đơn giản nhưng tươi ngon: cơm gạo lức, một đĩa rau biển xào, một bát canh cá tạp.
Bà lão ít nói, chỉ bảo Bạch Vị Hi ăn nhiều một chút.
Sau bữa ăn, Bạch Vị Hi bước ra khỏi căn nhà đá, men theo con đường mòn sau làng đi lên chỗ cao trên đảo. Hai bên đường là rừng cây bụi rậm rạp và thông, gió biển xuyên qua khu rừng, phát ra tiếng lao xao. Đi chừng một khắc, trước mắt bỗng mở ra một không gian khoáng đạt.
Nàng đứng trên một sườn đồi khá cao, có thể nhìn bao quát phần lớn hòn đảo và mặt biển xung quanh. Phía đông của đảo là vách đá dựng đứng và đá ngầm, sóng biển vỗ vào, bắn lên những bọt trắng xóa. Phía tây và phía nam địa thế thoải hơn, phân bố làng chài và những mảnh ruộng nhỏ đã được khai phá. Đang cuối thu, trên đảo vẫn xanh tươi, thông reo vi vút.
Nàng không thấy bất kỳ ngôi miếu hay kiến trúc đặc biệt nào, chỉ có những căn nhà làng chài mộc mạc nhất, gió biển không bị che chắn thổi qua.
Bạch Vị Hi tiếp tục đi về phía đông. Băng qua một khu rừng thông, trước mắt bỗng nhiên rộng mở – nàng đứng trên mép một vách đá hướng về phía đông. Dưới chân là vách đá dựng đứng, cắm thẳng xuống làn nước biển xanh thẳm, sóng biển đập vào đá ngầm, bắn lên những bọt trắng xóa, phát ra tiếng ầm ầm nhịp nhàng.
Một sự tĩnh lặng nguyên sơ, hùng vĩ, đồng thời vô cùng tinh khiết bao trùm nơi này.
Những ngày tiếp theo, mỗi sáng nàng đều ra ngoài, có khi đi dạo trên đảo, quan sát cây cỏ, đá, sự thay đổi của thủy triều. Có khi ngồi trên vách đá ngắm biển, ngồi đến nửa ngày. Có khi cũng ở gần làng chài, xem dân làng làm việc, nghe họ trò chuyện. Cuộc sống trên đảo đơn giản và có quy luật, theo con nước lên xuống mà làm việc và nghỉ ngơi.
Một buổi trưa nọ, Bạch Vị Hi thấy bà lão ở đầu làng đang khó nhọc vá một tấm lưới đánh cá cũ rách, những ngón tay bị sợi lưới thô ráp siết đến đỏ ửng. Nàng bước lại, ngồi xuống, cầm lấy một cái kim lưới khác.
Bà lão ngạc nhiên nhìn nàng.
Bạch Vị Hi không nói gì, ngón tay thoăn thoắt, động tác lúc đầu còn hơi vụng về, nhưng rất nhanh trở nên thuần thục trôi chảy, những mắt lưới rách trong tay nàng nhanh chóng được sửa chữa.
“Cô nương…” Bà lão trợn mắt.
“Không khó đâu ạ.”
Vá xong lưới, bà lão cảm kích vô cùng, tối đó đặc biệt hấp thêm một con cá tươi. Nguyễn Lan Ngữ quấn quít bên Bạch Vị Hi, tò mò hỏi đủ thứ, Bạch Vị Hi kiên nhẫn trả lời.
Sau bữa ăn, khi đang thu dọn bát đũa, Nguyễn Lan Ngữ bỗng nhiên ngước khuôn mặt nhỏ nhắn lên, đôi mắt long lanh nhìn Bạch Vị Hi, mang theo một chút hy vọng rụt rè: “Chị ơi, ngày mai… cháu có thể dẫn một người bạn tốt đến gặp chị được không ạ? Bạn ấy ở ngay trong làng, người rất tốt, cũng rất yên tĩnh, sẽ không làm ồn đâu ạ.”
Bạch Vị Hi đang thu dọn đũa, nghe vậy tay khựng lại một chút. Nàng nhìn vào đôi mắt trong veo của cô bé, trong đó tràn đầy sự nhiệt tình thuần khiết và một chút lo lắng sợ bị từ chối.
“Được chứ.” Nàng gật đầu, “Nếu bạn ấy muốn đến.”
“Tuyệt vời quá!” Nguyễn Lan Ngữ lập tức nhảy cẫng lên, khuôn mặt nhỏ nở nụ cười rạng rỡ, “Bạn ấy nhất định sẽ muốn đến ạ! Sáng mai cháu sẽ đi tìm bạn ấy ngay!” Nói xong, liền như một chú chim nhỏ vui vẻ, chạy đi giúp bà dọn dẹp.
